bố trận

bố trận

Tướng quân đang bố trận ở cánh đồng phía đông.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ , nghĩa ):
    • Sắp xếp, bày ra thế trận, đội hình chiến đấu: Hành động bố trí, sắp đặt quân đội, lực lượng theo một thế trận, đội hình cụ thể để sẵn sàng chiến đấu hoặc diễu binh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tướng quân đang bố trậncánh đồng phía đông để nghênh địch. (Vị tướng đang bày thế trậncánh đồng phía đông để đón đánh quân địch.)
    • Theo sử sách ghi lại, hai bên đã bố trận đối đầu nhau suốt ba ngày trước khi giao chiến. (Theo sử sách ghi lại, hai bên đã dàn quân, bày thế trận đối đầu nhau suốt ba ngày trước khi giao chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài binh bố trận": một thành ngữ cố định, miêu tả việc bày binh bố trận, sắp xếp đội ngũ quân sự một cách chỉn chu, bài bản.
    • Trận chiến lịch sử đó bắt đầu sau khi tướng lĩnh hoàn tất việc bài binh bố trận. (Trận chiến lịch sử đó bắt đầu sau khi tướng lĩnh hoàn tất việc bày binh bố trận một cách chỉn chu.)
Biến thể từ liên quan
  • Bày trận (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc bày ra, dàn dựng thế trận.
  • Dàn trận (động từ): dàn quân thành thế trận.
  • Thế trận (danh từ): cách bố trí, sắp đặt lực lượng trong chiến đấu.
  • Trận địa (danh từ): vị trí, khu vực được bố trí để chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Bày binh bố trận: dàn quân, sắp xếp đội hình chiến đấu.
  • Phân bố lực lượng: chia ra, sắp xếp các đơn vị quân đội vào các vị trí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bố trận" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử, quân sự cổ.
  • Trong tiếng Việt đương đại, để diễn đạt ý tương tự về việc sắp xếp, bố trí (nhưng không nhất thiết trong bối cảnh quân sự), người ta thường dùng các từ như "bố trí", "sắp xếp", "bày biện".

Proverbs and Idioms